racetrack tout

racetrack tout

A racetrack tout whispers to a man near the betting window.

Định nghĩa

racetrack tout (Danh từ): Người chuyên đưa ra lời khuyên về cược ngựa, thường tại trường đua, với mục đích ảnh hưởng đến tỷ lệ cược hoặc hy vọng nhận được một phần tiền thắng cược từ người nghe theo lời khuyên của họ.

dụ sử dụng
  • (Người mách nước tại trường đua thì thầm các mẹo nhỏ cho những con bạc gần quầy cược.)
  • (Hãy cẩn thận với người mách nướctrường đua đó; hắn chỉ đưa ra lời khuyên để tăng lợi nhuận của chính mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a racetrack tout": Đóng vai trò người mách nước tại trường đua.
    • He was banned from the track for acting as a racetrack tout without a license. (Anh ta bị cấm vào trường đua đóng vai trò người mách nước không giấy phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Tout (Danh từ/Động từ): Người bán hàng rong hoặc người chào mời dịch vụ một cách quá khích; cũng có thể hành động chào mời hoặc mách nước.
    • A ticket tout tried to sell us overpriced tickets. (Một người bán chợ đen đã cố bán giá cao cho chúng tôi.)
  • Racetrack (Danh từ): Trường đua (ngựa, chó, xe hơi, v.v.).
    • The racetrack was filled with spectators for the derby. (Trường đua chật kín khán giả cho cuộc đua derby.)
Từ đồng nghĩa
  • Tipster (Danh từ): Người đưa ra lời khuyên về cược, đặc biệt trong thể thao.
    • The tipster predicted the winning horse correctly. (Người mách nước đã dự đoán đúng con ngựa thắng cuộc.)
  • Bookmaker's tout (Danh từ): Người làm việc cho nhà cái để thu hút người đặt cược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tout around: Chào mời hoặc quảng cáo khắp nơi.
    • He touted around his tips at every race meeting. (Hắn ta chào mời các mẹo nhỏ của mình khắp nơi tại mọi cuộc đua.)
  • Tout for business: Chào mời khách hàng một cách tích cực.
    • The tout was touting for business near the entrance. (Người mách nước đang chào mời khách hàng gần lối vào.)
Thành ngữ liên quan
  • "To follow a tout's advice": Nghe theo lời khuyên của người mách nước.
    • Many beginners follow a tout's advice and end up losing money. (Nhiều người mới bắt đầu nghe theo lời khuyên của người mách nước cuối cùng mất tiền.)

Từ gần giống